SmartViet AIHIỂU MÌNH. HỌC ĐÚNG.
Bắt đầu học
GÓC HỌC TẬP · So sánh

比: so sánh hai đối tượng

So sánh: đọc ví dụ tiếng Trung, hiểu cách dùng trong ngữ cảnh và tự kiểm tra bằng một câu hỏi có lời giải.

SmartViet AI · Cập nhật 2026-10-16 · Tham khảo học tập, không gán cấp độ thi

Cách dùng dễ nhớ

他比我高 nghĩa là anh ấy cao hơn tôi. Khi so sánh hai người, có thể theo mẫu ai + 比 + ai + 高 để nói người nào cao hơn.

Điều dễ nhầm

Giới thiệu riêng một người có thể nói 他很高. Nhưng khi so sánh trong bài này, nói 他比我高, không nói 他比我很高. Có thể học thêm 高一点儿 khi muốn nói mức chênh lệch.

Tự nói một câu mới

Thay 他 và 我 bằng tên hai người rồi nói ai cao hơn. Sau đó thử thay 高 bằng 大 để luyện một cách so sánh khác.

VÍ DỤ TỰ BIÊN SOẠN

他比我高。

Tā bǐ wǒ gāo.

Anh ấy cao hơn tôi.

Chọn câu so sánh đúng trong ví dụ.

Đưa điều vừa học vào bài luyện

Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.

Bắt đầu đánh giá

Nguồn và ghi chú biên soạn

  • SmartViet AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-10-16

Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.