SmartViet AIHIỂU MÌNH. HỌC ĐÚNG.
Bắt đầu học
GÓC HỌC TẬP · Phủ định

不 và 没: phủ định thói quen hay việc đã xảy ra?

Phủ định: đọc ví dụ tiếng Trung, hiểu cách dùng trong ngữ cảnh và tự kiểm tra bằng một câu hỏi có lời giải.

SmartViet AI · Cập nhật 2026-10-16 · Tham khảo học tập, không gán cấp độ thi

Cách dùng dễ nhớ

我不喝咖啡 nói về thói quen: tôi không uống cà phê. 我昨天没去学校 nói rằng hôm qua tôi đã không đến trường. Trước hết, hãy xem câu đang nói về thói quen hay một việc không xảy ra trong một lần cụ thể.

Điều dễ nhầm

不去 cũng có thể có nghĩa là không muốn đi, khác với 没去 là đã không đi. Với 有, hãy nói 没有; không nói 不有. Đừng chỉ nhìn từ 昨天 rồi bỏ qua ý của cả câu.

Tự nói một câu mới

Thay 昨天 bằng 今天 và nói 我今天没…… Sau đó dùng 不 để nói một thói quen của bạn, chẳng hạn 我不喝茶.

VÍ DỤ TỰ BIÊN SOẠN

我昨天没去学校。

Wǒ zuó tiān méi qù xué xiào.

Hôm qua tôi không đến trường.

昨天我___去学校。

Đưa điều vừa học vào bài luyện

Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.

Bắt đầu đánh giá

Nguồn và ghi chú biên soạn

  • SmartViet AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-10-16

Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.