SmartViet AIHIỂU MÌNH. HỌC ĐÚNG.
Bắt đầu học
GÓC HỌC TẬP · Trải nghiệm

过: nói về trải nghiệm

Trải nghiệm: đọc ví dụ tiếng Trung, hiểu cách dùng trong ngữ cảnh và tự kiểm tra bằng một câu hỏi có lời giải.

SmartViet AI · Cập nhật 2026-10-16 · Tham khảo học tập, không gán cấp độ thi

Cách dùng dễ nhớ

我去过北京 nghĩa là trước đây tôi từng đến Bắc Kinh. Câu nhấn mạnh đã có trải nghiệm đó, không cho biết chính xác ngày đi hay kể chi tiết một chuyến đi.

Điều dễ nhầm

我去过北京 nói từng đến Bắc Kinh; 我昨天去了北京 nói chuyến đi hôm qua. Cả hai đều có thể nói về việc trước đây, nhưng điều muốn nhấn mạnh khác nhau. Đừng coi 过 và 了 là giống hệt nhau.

Tự nói một câu mới

Thay 北京 bằng một nơi bạn từng đến và nói 我去过…… Nếu muốn kể về một chuyến đi cụ thể, hãy nghĩ xem cần thêm thời gian nào.

VÍ DỤ TỰ BIÊN SOẠN

我去过北京。

Wǒ qù guo Běi jīng.

Tôi từng đến Bắc Kinh.

我去___北京。 (từng đến)

Đưa điều vừa học vào bài luyện

Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.

Bắt đầu đánh giá

Nguồn và ghi chú biên soạn

  • SmartViet AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-10-16

Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.