SmartViet AIHIỂU MÌNH. HỌC ĐÚNG.
Bắt đầu học
GÓC HỌC TẬP · Trình tự

先…然后…: sắp xếp thứ tự việc làm

Trình tự: đọc ví dụ tiếng Trung, hiểu cách dùng trong ngữ cảnh và tự kiểm tra bằng một câu hỏi có lời giải.

SmartViet AI · Cập nhật 2026-10-16 · Tham khảo học tập, không gán cấp độ thi

Cách dùng dễ nhớ

我先吃饭,然后学习 nói rằng tôi ăn trước, rồi học sau. 先 và 然后 giúp người nghe hiểu việc nào làm trước, việc nào làm tiếp theo.

Điều dễ nhầm

然后 chỉ bước tiếp theo; 因为 chỉ lý do. Đừng nhầm hai từ. 先吃饭,然后学习 nói thứ tự làm việc, không giải thích vì sao học.

Tự nói một câu mới

Kể hai việc bạn làm sau giờ học theo mẫu 我先……,然后…… Chọn những việc quen thuộc và nói rõ việc nào làm trước.

VÍ DỤ TỰ BIÊN SOẠN

我先吃饭,然后学习。

Wǒ xiān chī fàn, rán hòu xué xí.

Tôi ăn trước, rồi học.

我先吃饭,___学习。

Đưa điều vừa học vào bài luyện

Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.

Bắt đầu đánh giá

Nguồn và ghi chú biên soạn

  • SmartViet AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-10-16

Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.