Cách dùng dễ nhớ
他在看书 nghĩa là anh ấy đang đọc sách. 在 đứng trước hành động để nói việc đó đang diễn ra. Có thể nói thêm 我在吃饭 hoặc 她在学习.
Điều dễ nhầm
Trong 他在家, 在 nói người đó ở đâu. Trong 他在看书, 在 nói người đó đang làm gì. Hãy nhìn xem sau 在 là một nơi hay một hành động.
Tự nói một câu mới
Nhìn một người gần bạn và dùng 他在…… hoặc 她在…… để nói họ đang làm gì. Nếu học một mình, có thể nói 我在学习.
他在看书。
Anh ấy đang đọc sách.
Đưa điều vừa học vào bài luyện
Một câu hỏi chỉ giúp kiểm tra một điểm nhỏ. Mở ứng dụng để chọn cấp độ, làm bài đánh giá và xem phần cần ôn của bạn.
Bắt đầu đánh giáNguồn và ghi chú biên soạn
- SmartViet AI · Nội dung học tập tự biên soạn · Bản biên soạn v1 · Ví dụ và bài tập tự biên soạn · Kiểm tra 2026-10-16
Bài tập trên website là nội dung luyện tập tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Gợi ý học tập không cam kết kết quả thi.